Hội chứng ống cổ tay là một trong những bệnh lý thần kinh ngoại biên phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt ở những người thường xuyên làm việc bằng tay hoặc phải lặp đi lặp lại một động tác trong thời gian dài. Bệnh không chỉ gây đau nhức khó chịu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cầm nắm và vận động của tay.
Nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời, hội chứng ống cổ tay có thể dẫn đến yếu cơ và teo cơ khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt. Bài viết dưới đây Bệnh viện Ngã Tư Hồ sẽ phân tích toàn diện nguyên nhân triệu chứng và các phương pháp điều trị hội chứng ống cổ tay giúp người đọc hiểu rõ và chủ động phòng tránh.
Hội chứng ống cổ tay là gì
Hội chứng ống cổ tay xảy ra khi dây thần kinh giữa bị chèn ép trong ống cổ tay, một đường hẹp nằm ở mặt trước cổ tay. Ống cổ tay được cấu tạo từ các dây chằng và xương tạo thành một khoang cố định. Khi cấu trúc bên trong ống này bị thay đổi hoặc viêm sưng làm giảm không gian dành cho dây thần kinh giữa, người bệnh sẽ xuất hiện đau tê và yếu tay.
Dây thần kinh giữa đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển cảm giác của ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và một phần ngón áp út. Nó cũng hỗ trợ vận động của một số cơ ở bàn tay. Vì vậy khi dây thần kinh bị chèn ép, chức năng thần kinh bị rối loạn gây ra nhiều triệu chứng khó chịu.

Hội chứng ống cổ tay có thể gặp ở mọi đối tượng nhưng phổ biến nhất là nhóm người làm việc văn phòng, thợ may, công nhân sản xuất, tài xế hoặc những người phải sử dụng cổ tay quá mức. Nữ giới cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới do cấu trúc ống cổ tay nhỏ hơn.
6 Nguyên nhân gây hội chứng ống cổ tay
Có nhiều nguyên nhân khiến dây thần kinh giữa bị chèn ép trong ống cổ tay. Trong đó bao gồm cả yếu tố nghề nghiệp, chấn thương và bệnh lý toàn thân.
1. Động tác cổ tay lặp đi lặp lại
Những người làm việc nhiều với máy tính, đánh máy liên tục hoặc sử dụng chuột trong thời gian dài dễ bị viêm bao gân và viêm mô mềm quanh cổ tay. Các hoạt động lặp đi lặp lại gây căng thẳng lên dây chằng khiến không gian trong ống cổ tay thu hẹp dần.
2. Tư thế làm việc sai
Ngồi làm việc sai tư thế, cổ tay bẻ cong quá mức hoặc chống cổ tay lên mặt bàn trong thời gian dài khiến áp lực lên ống cổ tay tăng lên. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hội chứng ống cổ tay ở dân văn phòng.

3. Chấn thương cổ tay
Gãy xương cổ tay, trật khớp hoặc va đập mạnh có thể làm thay đổi cấu trúc giải phẫu của ống cổ tay. Sự biến dạng xương hoặc sưng viêm kéo dài có thể gây chèn ép dây thần kinh giữa.
4. Thay đổi nội tiết tố
Phụ nữ mang thai hoặc người bị rối loạn nội tiết tố có nguy cơ cao bị hội chứng ống cổ tay do tình trạng giữ nước trong cơ thể gây sưng nề mô mềm quanh cổ tay. Tình trạng này có thể cải thiện sau sinh nhưng một số trường hợp kéo dài và cần điều trị.
5. Bệnh lý mãn tính
Một số bệnh có thể gây viêm hoặc sưng mô liên kết như tiểu đường, viêm khớp dạng thấp, suy giáp hoặc bệnh thận. Các bệnh lý này khiến dây thần kinh nhạy cảm hơn với áp lực từ ống cổ tay.
6. Yếu tố di truyền
Cấu trúc ống cổ tay ở một số người bẩm sinh đã nhỏ hơn bình thường khiến họ dễ bị chèn ép dây thần kinh và xuất hiện triệu chứng ngay cả khi không làm việc nặng.
Triệu chứng nhận biết hội chứng ống cổ tay
Triệu chứng của hội chứng ống cổ tay phát triển từ nhẹ đến nặng. Trong giai đoạn đầu, người bệnh thường chủ quan vì triệu chứng thoáng qua. Tuy nhiên theo thời gian các biểu hiện sẽ tăng dần và ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt.
Tê tay và ngứa ran
Đây là dấu hiệu điển hình nhất. Người bệnh cảm thấy tê hoặc châm chích ở các ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa, đặc biệt khi cầm điện thoại hoặc lái xe. Cảm giác tê tăng lên vào ban đêm khiến người bệnh phải lắc tay để giảm khó chịu.
Đau cổ tay và lan lên cánh tay
Cơn đau thường khởi phát ở cổ tay sau đó lan dần lên cẳng tay và đôi khi lên cả vai. Đau tăng khi người bệnh gập cổ tay hoặc cầm nắm đồ vật trong thời gian dài.
Yếu lực bàn tay
Người bệnh có cảm giác cầm nắm yếu, dễ làm rơi đồ, khó xoay nắm cửa hoặc mở nắp chai. Nếu không điều trị, các cơ ở gốc ngón cái có thể teo dần do dây thần kinh bị chèn ép kéo dài.
Mất cảm giác đầu ngón tay
Trong giai đoạn nặng, người bệnh có thể mất cảm giác tinh tế ở đầu ngón tay, khó thực hiện các thao tác nhỏ như cài cúc áo, viết chữ hoặc thêu may.
Tê bì khi ngủ
Nhiều người phải thức giấc giữa đêm vì tê tay. Đây là dấu hiệu quan trọng cho thấy dây thần kinh giữa đang bị chèn ép nghiêm trọng.
Đối tượng có nguy cơ mắc hội chứng ống cổ tay
Một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn bình thường gồm:
- Người làm việc văn phòng phải sử dụng máy tính nhiều giờ mỗi ngày
- Công nhân dây chuyền sản xuất, thợ may, thợ mộc, thợ sửa xe
- Nhạc công chơi đàn hoặc người luyện tập thể thao liên quan đến cổ tay
- Phụ nữ mang thai hoặc người trung niên
- Người mắc bệnh tiểu đường, viêm khớp dạng thấp, suy giáp
Nhận biết sớm yếu tố nguy cơ giúp người bệnh có biện pháp phòng tránh hiệu quả.

Biến chứng nếu không điều trị kịp thời
Hội chứng ống cổ tay nếu để kéo dài có thể gây nhiều biến chứng như:
Teo cơ mô cái
Dây thần kinh giữa chi phối nhóm cơ mô cái ở bàn tay. Khi bị chèn ép lâu ngày, nhóm cơ này sẽ teo dần khiến ngón cái yếu và khó thực hiện các động tác cầm nắm.
Giảm chức năng tay
Người bệnh có thể mất khả năng cảm nhận đồ vật, khó phân biệt nóng lạnh hoặc giảm độ chính xác của các cử động tinh.
Đau mãn tính
Cơn đau kéo dài gây ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống, giảm năng suất lao động và gây mất ngủ.
Chẩn đoán hội chứng ống cổ tay
Để xác định chính xác bệnh, bác sĩ sẽ thực hiện các phương pháp sau:
Khám lâm sàng
Bác sĩ kiểm tra cảm giác, sức mạnh và phản xạ của bàn tay. Một số nghiệm pháp như Tinel, Phalen hoặc Durkan giúp đánh giá mức độ chèn ép dây thần kinh.
Điện cơ và đo dẫn truyền thần kinh
Xét nghiệm này giúp xác định tốc độ dẫn truyền của dây thần kinh giữa qua ống cổ tay. Khi dây thần kinh bị chèn ép, tốc độ dẫn truyền sẽ giảm rõ rệt.
Siêu âm hoặc MRI
Các kỹ thuật hình ảnh được áp dụng khi cần đánh giá cấu trúc ống cổ tay, viêm bao gân hoặc tổn thương mô mềm.
Phương pháp điều trị hội chứng ống cổ tay
Điều trị hội chứng ống cổ tay bao gồm nhiều phương pháp tùy theo mức độ bệnh nặng hay nhẹ.
1. Điều trị không phẫu thuật
Áp dụng cho bệnh nhẹ hoặc trung bình.
Mang nẹp cổ tay
Nẹp giúp cố định cổ tay ở vị trí trung tính, giảm áp lực lên dây thần kinh. Người bệnh nên mang nẹp vào ban đêm để giảm triệu chứng tê đau.
Thuốc giảm đau chống viêm
Các thuốc như paracetamol hoặc thuốc kháng viêm không steroid giúp giảm đau tạm thời.
Vật lý trị liệu
Các bài tập kéo giãn gân cơ, siêu âm trị liệu hoặc chiếu tia hồng ngoại giúp giảm viêm và cải thiện khả năng vận động.
Tiêm corticosteroid
Thuốc tiêm giúp giảm sưng viêm trong ống cổ tay và hỗ trợ giảm chèn ép dây thần kinh. Tuy nhiên cần thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.

2. Điều trị phẫu thuật
Được áp dụng khi bệnh nặng hoặc điều trị bảo tồn không hiệu quả.
Phẫu thuật giải phóng dây thần kinh giữa giúp mở rộng không gian ống cổ tay. Hiện nay có hai phương pháp phổ biến là mổ mở và mổ nội soi. Sau phẫu thuật, người bệnh thường hồi phục tốt và giảm hẳn triệu chứng.
Phòng ngừa hội chứng ống cổ tay hiệu quả
Để giảm nguy cơ mắc bệnh, người lao động và nhân viên văn phòng cần lưu ý:
- Duy trì tư thế làm việc đúng, tránh bẻ cong cổ tay
- Nghỉ giải lao 5 phút sau mỗi 45 đến 60 phút làm việc
- Tập các bài tập kéo giãn cơ cổ tay và bàn tay
- Sử dụng bàn phím và chuột ergonomics
- Tránh mang vác vật nặng quá sức
Hội chứng ống cổ tay là bệnh lý phổ biến nhưng hoàn toàn có thể điều trị và phòng ngừa nếu được nhận biết sớm. Việc chú ý đến các triệu chứng như tê tay, đau cổ tay và yếu lực cầm nắm giúp người bệnh đến khám kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm. Bên cạnh điều trị y khoa, việc thay đổi thói quen sinh hoạt và tư thế làm việc đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe đôi tay và duy trì khả năng vận động lâu dài.
